Đến nội dung chính

妈妈的心内

Âm Hán Việt: mụ mụ đích tâm nội

妈妈的心内 nghĩa là trong lòng của mẹ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trong lòng của mẹ

Chiết tự 妈妈的心内: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妈mụ — mẹ, mụ
  • 妈mụ — mẹ, mụ
  • 的đích
  • 心tâm — tâm
  • 内nội — bên trong, nội

Câu hỏi thường gặp

妈妈的心内 nghĩa là gì?

妈妈的心内 dịch sang tiếng Việt là trong lòng của mẹ.

Âm Hán Việt của 妈妈的心内 đọc thế nào?

妈妈的心内 đọc theo âm Hán Việt là mụ mụ đích tâm nội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妈妈的心内

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.