Đến nội dung chính

妈妈的

Âm Hán Việt: mụ mụ đích

妈妈的 nghĩa là con mẹ nó, mụ mụ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con mẹ nó
  • mụ mụ
  • con mẹ nó

Chiết tự 妈妈的: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 妈mụ — mẹ, mụ
  • 妈mụ — mẹ, mụ
  • 的đích

Câu hỏi thường gặp

妈妈的 nghĩa là gì?

妈妈的 dịch sang tiếng Việt là con mẹ nó, mụ mụ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 妈妈的 đọc thế nào?

妈妈的 đọc theo âm Hán Việt là mụ mụ đích. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 妈妈的

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 妈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.