Đến nội dung chính

夫死从子

Âm Hán Việt: phu tử tòng tử

夫死从子 nghĩa là phu tử tòng tử, chồng chết theo con.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phu tử tòng tử
  • chồng chết theo con

Chiết tự 夫死从子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 夫phu — phu
  • 死tử — tử
  • 从tòng — từ, theo, từ
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

夫死从子 nghĩa là gì?

夫死从子 dịch sang tiếng Việt là phu tử tòng tử, chồng chết theo con. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 夫死从子 đọc thế nào?

夫死从子 đọc theo âm Hán Việt là phu tử tòng tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 夫死从子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 夫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.