Đến nội dung chính

夫子自道

Âm Hán Việt: phu tử tự đạo

夫子自道 nghĩa là nói người hoá ra nói mình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nói người hoá ra nói mình

Chiết tự 夫子自道: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 夫phu — phu
  • 子tử — con
  • 自tự — từ
  • 道đạo — đạo

Câu hỏi thường gặp

夫子自道 nghĩa là gì?

夫子自道 dịch sang tiếng Việt là nói người hoá ra nói mình.

Âm Hán Việt của 夫子自道 đọc thế nào?

夫子自道 đọc theo âm Hán Việt là phu tử tự đạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 夫子自道

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 夫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.