Đến nội dung chính

夫一妻制

Âm Hán Việt: phu nhất thê chế

夫一妻制 nghĩa là chế độ một vợ một chồng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chế độ một vợ một chồng

Chiết tự 夫一妻制: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 夫phu — phu
  • 一nhất — một
  • 妻thê — vợ
  • 制chế — chế

Câu hỏi thường gặp

夫一妻制 nghĩa là gì?

夫一妻制 dịch sang tiếng Việt là chế độ một vợ một chồng.

Âm Hán Việt của 夫一妻制 đọc thế nào?

夫一妻制 đọc theo âm Hán Việt là phu nhất thê chế. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 夫一妻制

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 夫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.