Đến nội dung chính

夫妻店

Âm Hán Việt: phu thê điếm

夫妻店 nghĩa là cửa hàng nhỏ, cửa hàng dạng gia đình.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cửa hàng nhỏ
  • cửa hàng dạng gia đình

Chiết tự 夫妻店: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 夫phu — phu
  • 妻thê — vợ
  • 店điếm — điếm

Câu hỏi thường gặp

夫妻店 nghĩa là gì?

夫妻店 dịch sang tiếng Việt là cửa hàng nhỏ, cửa hàng dạng gia đình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 夫妻店 đọc thế nào?

夫妻店 đọc theo âm Hán Việt là phu thê điếm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 夫妻店

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 夫 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.