Đến nội dung chính

太阳穴

Âm Hán Việt: thái dương huyệt

太阳穴 nghĩa là huyệt Thái Dương, màng tang, thái dương, huyệt thái dương, huyệt Thái dương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • huyệt Thái Dương
  • màng tang
  • thái dương
  • huyệt thái dương
  • huyệt Thái dương

Chiết tự 太阳穴: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 太thái — quá, thái, rất
  • 阳dương — mặt trời
  • 穴huyệt — huyệt

Câu hỏi thường gặp

太阳穴 nghĩa là gì?

太阳穴 dịch sang tiếng Việt là huyệt Thái Dương, màng tang, thái dương, huyệt thái dương, huyệt Thái dương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 太阳穴 đọc thế nào?

太阳穴 đọc theo âm Hán Việt là thái dương huyệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 太阳穴

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 太 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.