太平
Âm Hán Việt: thái bình
太平 nghĩa là thái bình, BÌNH, bình yên, an ninh, Thái Bình…
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- thái bình
- BÌNH
- bình yên
- an ninh
- Thái Bình
- tỉnh Thái Bình
Chiết tự 太平: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
太平 nghĩa là gì?
太平 dịch sang tiếng Việt là thái bình, BÌNH, bình yên, an ninh, Thái Bình, tỉnh Thái Bình. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 太平 đọc thế nào?
太平 đọc theo âm Hán Việt là thái bình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 太平
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 太 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 太岁头上动土động thủ trên đầu thái tuế
- 太阳mặt trời
- 太太phu nhân
- 太阳穴huyệt Thái Dương
- 太阳炉bếp sử dụng năng lượng mặt trời
- 太上皇thái thượng hoàng
- 太没人性了thật là không có nhân tính rồi
- 太极生两仪thái cực sanh lưỡng nghi
- 太阳风bề mặt mặt trời phóng ra dòng điện mang điện tử
- 太复杂了quá phức tạp đi
- 太阳地儿chỗ có ánh nắng chiếu
- 太平洋Thái Bình Dương
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.