Đến nội dung chính

太阳炉

Âm Hán Việt: thái dương lô

太阳炉 nghĩa là bếp sử dụng năng lượng mặt trời, lò sử dụng năng lượng mặt trời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bếp sử dụng năng lượng mặt trời
  • lò sử dụng năng lượng mặt trời

Chiết tự 太阳炉: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 太thái — quá, thái, rất
  • 阳dương — mặt trời
  • 炉lô — lô, lò, bếp

Câu hỏi thường gặp

太阳炉 nghĩa là gì?

太阳炉 dịch sang tiếng Việt là bếp sử dụng năng lượng mặt trời, lò sử dụng năng lượng mặt trời. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 太阳炉 đọc thế nào?

太阳炉 đọc theo âm Hán Việt là thái dương lô. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 太阳炉

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 太 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.