Đến nội dung chính

太上皇

Âm Hán Việt: thái thượng hoàng

太上皇 nghĩa là thái thượng hoàng, kẻ thao túng sau màn, kẻ giật dây, quan thầy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thái thượng hoàng
  • kẻ thao túng sau màn
  • kẻ giật dây
  • quan thầy

Chiết tự 太上皇: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 太thái — quá, thái, rất
  • 上thượng — thượng
  • 皇hoàng — hoàng

Câu hỏi thường gặp

太上皇 nghĩa là gì?

太上皇 dịch sang tiếng Việt là thái thượng hoàng, kẻ thao túng sau màn, kẻ giật dây, quan thầy. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 太上皇 đọc thế nào?

太上皇 đọc theo âm Hán Việt là thái thượng hoàng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 太上皇

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 太 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.