Đến nội dung chính

团队长的家人

Âm Hán Việt: đoàn đội trường đích gia nhân

团队长的家人 nghĩa là người nhà của đoàn đội trưởng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người nhà của đoàn đội trưởng

Chiết tự 团队长的家人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 团đoàn — đoàn
  • 队đội — đội
  • 长trường — dài, trường
  • 的đích
  • 家gia — gia, nhà
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

团队长的家人 nghĩa là gì?

团队长的家人 dịch sang tiếng Việt là người nhà của đoàn đội trưởng.

Âm Hán Việt của 团队长的家人 đọc thế nào?

团队长的家人 đọc theo âm Hán Việt là đoàn đội trường đích gia nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 团队长的家人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 团 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.