Đến nội dung chính

团圆节

Âm Hán Việt: đoàn viên tiết

团圆节 nghĩa là tết trung thu, tết đoàn viên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tết trung thu
  • tết đoàn viên

Chiết tự 团圆节: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 团đoàn — đoàn
  • 圆viên — tròn, viên(tròn)
  • 节tiết — đoạn, lễ

Câu hỏi thường gặp

团圆节 nghĩa là gì?

团圆节 dịch sang tiếng Việt là tết trung thu, tết đoàn viên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 团圆节 đọc thế nào?

团圆节 đọc theo âm Hán Việt là đoàn viên tiết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 团圆节

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 团 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.