Đến nội dung chính

团团

团团 nghĩa là bao quanh, vây quanh, tròn, hình tròn, đoàn đoàn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bao quanh
  • vây quanh
  • tròn
  • hình tròn
  • đoàn đoàn

Câu hỏi thường gặp

团团 nghĩa là gì?

团团 dịch sang tiếng Việt là bao quanh, vây quanh, tròn, hình tròn, đoàn đoàn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 团团

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 团 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.