Đến nội dung chính

团体操

Âm Hán Việt: đoàn thể thao

团体操 nghĩa là thể dục đồng diễn, đồng diễn thể dục.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thể dục đồng diễn
  • đồng diễn thể dục

Chiết tự 团体操: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 团đoàn — đoàn
  • 体thể — thể
  • 操thao — cầm

Câu hỏi thường gặp

团体操 nghĩa là gì?

团体操 dịch sang tiếng Việt là thể dục đồng diễn, đồng diễn thể dục. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 团体操 đọc thế nào?

团体操 đọc theo âm Hán Việt là đoàn thể thao. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 团体操

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 团 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.