Đến nội dung chính

因地制宜

Âm Hán Việt: nhân địa chế nghi

因地制宜 nghĩa là nhập gia tuỳ tục, vận dụng sao cho phù hợp từng nơi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhập gia tuỳ tục
  • vận dụng sao cho phù hợp từng nơi

Chiết tự 因地制宜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 因nhân — bởi vì, nhân, nguyên nhân
  • 地địa — địa
  • 制chế — chế
  • 宜nghi — thích hợp

Câu hỏi thường gặp

因地制宜 nghĩa là gì?

因地制宜 dịch sang tiếng Việt là nhập gia tuỳ tục, vận dụng sao cho phù hợp từng nơi. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 因地制宜 đọc thế nào?

因地制宜 đọc theo âm Hán Việt là nhân địa chế nghi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 因地制宜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 因 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.