因何
Âm Hán Việt: nhân hà
因何 nghĩa là vì sao, tại sao, sao, bởi vì sao.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- vì sao
- tại sao
- sao
- bởi vì sao
Chiết tự 因何: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
因何 nghĩa là gì?
因何 dịch sang tiếng Việt là vì sao, tại sao, sao, bởi vì sao. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 因何 đọc thế nào?
因何 đọc theo âm Hán Việt là nhân hà. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 因何
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 因 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 因噎废食vì chuyện nhỏ mà bỏ việc lớn
- 因材施教tùy theo tài năng tới đâu mà dạy
- 因势利导hướng dẫn theo đà phát triển
- 因地制宜nhập gia tuỳ tục
- 因时制宜dùng phương pháp thích hợp với tình thế hiện tại
- 因缘nhân duyên
- 因小而失大bởi vì cái nhỏ mà đánh mất cái lớn
- 因果nhân quả
- 因小胜而轻敌vì thắng lợi nhỏ mà khinh địch
- 因人成事dựa vào người khác mà làm nên
- 因为不规则bởi vì không theo qui tắc nào
- 因循theo
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.