Đến nội dung chính

因人成事

Âm Hán Việt: nhân nhân thành sự

因人成事 nghĩa là dựa vào người khác mà làm nên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dựa vào người khác mà làm nên

Chiết tự 因人成事: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 因nhân — bởi vì, nhân, nguyên nhân
  • 人nhân — nhân
  • 成thành — thành
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự

Câu hỏi thường gặp

因人成事 nghĩa là gì?

因人成事 dịch sang tiếng Việt là dựa vào người khác mà làm nên.

Âm Hán Việt của 因人成事 đọc thế nào?

因人成事 đọc theo âm Hán Việt là nhân nhân thành sự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 因人成事

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 因 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.