Đến nội dung chính

因势利导

Âm Hán Việt: nhân thế lợi đạo

因势利导 nghĩa là hướng dẫn theo đà phát triển, khéo léo dẫn dắt, tùy thế.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hướng dẫn theo đà phát triển
  • khéo léo dẫn dắt
  • tùy thế

Chiết tự 因势利导: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 因nhân — bởi vì, nhân, nguyên nhân
  • 势thế — thế, xu thế
  • 利lợi — lợi, sắc bén
  • 导đạo — đạo

Câu hỏi thường gặp

因势利导 nghĩa là gì?

因势利导 dịch sang tiếng Việt là hướng dẫn theo đà phát triển, khéo léo dẫn dắt, tùy thế. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 因势利导 đọc thế nào?

因势利导 đọc theo âm Hán Việt là nhân thế lợi đạo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 因势利导

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 因 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.