Đến nội dung chính

回报

Âm Hán Việt: hồi báo

回报 nghĩa là hồi báo, báo cáo, báo cáo với, báo đáp, báo ơn…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hồi báo
  • báo cáo
  • báo cáo với
  • báo đáp
  • báo ơn
  • đền ơn
  • báo thù
  • trả thù
  • phục thù
  • báo phục

Chiết tự 回报: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 回hồi — quay về, trở về, trở lại
  • 报báo — báo

Câu hỏi thường gặp

回报 nghĩa là gì?

回报 dịch sang tiếng Việt là hồi báo, báo cáo, báo cáo với, báo đáp, báo ơn, đền ơn, báo thù, trả thù, phục thù, báo phục. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 回报 đọc thế nào?

回报 đọc theo âm Hán Việt là hồi báo. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 回报

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 回 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.