Đến nội dung chính

回头客

Âm Hán Việt: hồi đầu khách

回头客 nghĩa là khách hàng quen, khách quen, khách cũ, khách hàng thân thiết, khách hàng trung thành.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khách hàng quen
  • khách quen
  • khách cũ
  • khách hàng thân thiết
  • khách hàng trung thành

Chiết tự 回头客: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 回hồi — quay về, trở về, trở lại
  • 头đầu — đầu
  • 客khách — khách

Câu hỏi thường gặp

回头客 nghĩa là gì?

回头客 dịch sang tiếng Việt là khách hàng quen, khách quen, khách cũ, khách hàng thân thiết, khách hàng trung thành. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 回头客 đọc thế nào?

回头客 đọc theo âm Hán Việt là hồi đầu khách. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 回头客

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 回 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.