Đến nội dung chính

回信

Âm Hán Việt: hồi tín

回信 nghĩa là hồi âm, trả lời, phúc đáp, thư hồi âm, câu trả lời…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hồi âm
  • trả lời
  • phúc đáp
  • thư hồi âm
  • câu trả lời
  • lời đáp
  • thơ hồi âm
  • thơ trả lời

Chiết tự 回信: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 回hồi — quay về, trở về, trở lại
  • 信tín — tín

Câu hỏi thường gặp

回信 nghĩa là gì?

回信 dịch sang tiếng Việt là hồi âm, trả lời, phúc đáp, thư hồi âm, câu trả lời, lời đáp, thơ hồi âm, thơ trả lời. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 回信 đọc thế nào?

回信 đọc theo âm Hán Việt là hồi tín. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 回信

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 回 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.