Đến nội dung chính

回廊

Âm Hán Việt: hồi lang

回廊 nghĩa là hành lang gấp khúc, hành lang uốn khúc, hành lang lượn vòng quanh, hành lang.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hành lang gấp khúc
  • hành lang uốn khúc
  • hành lang lượn vòng quanh
  • hành lang

Chiết tự 回廊: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 回hồi — quay về, trở về, trở lại
  • 廊lang — hành lang

Câu hỏi thường gặp

回廊 nghĩa là gì?

回廊 dịch sang tiếng Việt là hành lang gấp khúc, hành lang uốn khúc, hành lang lượn vòng quanh, hành lang. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 回廊 đọc thế nào?

回廊 đọc theo âm Hán Việt là hồi lang. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 回廊

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 回 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.