Đến nội dung chính

唇齿相依

Âm Hán Việt: thần xỉ tướng y

唇齿相依 nghĩa là gắn bó như môi với răng, khắng khít, gắn bó, gắn bó như thịt với xương.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gắn bó như môi với răng
  • khắng khít
  • gắn bó
  • gắn bó như thịt với xương

Chiết tự 唇齿相依: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 唇thần — môi, thần
  • 齿xỉ — răng
  • 相tướng — đối với, hỗ trợ
  • 依y — theo

Câu hỏi thường gặp

唇齿相依 nghĩa là gì?

唇齿相依 dịch sang tiếng Việt là gắn bó như môi với răng, khắng khít, gắn bó, gắn bó như thịt với xương. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 唇齿相依 đọc thế nào?

唇齿相依 đọc theo âm Hán Việt là thần xỉ tướng y. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 唇齿相依

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 唇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.