Đến nội dung chính

唇亡齿寒的事

Âm Hán Việt: thần vong xỉ hàn đích sự

唇亡齿寒的事 nghĩa là chuyện môi hở răng lạnh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chuyện môi hở răng lạnh

Chiết tự 唇亡齿寒的事: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 唇thần — môi, thần
  • 亡vong — vong, mất
  • 齿xỉ — răng
  • 寒hàn — hàn, lạnh
  • 的đích
  • 事sự — sự tình, chuyện, sự

Câu hỏi thường gặp

唇亡齿寒的事 nghĩa là gì?

唇亡齿寒的事 dịch sang tiếng Việt là chuyện môi hở răng lạnh.

Âm Hán Việt của 唇亡齿寒的事 đọc thế nào?

唇亡齿寒的事 đọc theo âm Hán Việt là thần vong xỉ hàn đích sự. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 唇亡齿寒的事

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 唇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.