Đến nội dung chính

唇枪舌剑

Âm Hán Việt: thần thương thiệt kiếm

唇枪舌剑 nghĩa là đánh võ mồm, lời lẽ đanh thép, lý luận sắc bén, nói năng bốp chát, môi có gươm,lưỡi có kiếm.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đánh võ mồm
  • lời lẽ đanh thép
  • lý luận sắc bén
  • nói năng bốp chát
  • môi có gươm,lưỡi có kiếm

Chiết tự 唇枪舌剑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 唇thần — môi, thần
  • 枪thương — súng, thương, thương:súng
  • 舌thiệt — lưỡi
  • 剑kiếm — kiếm

Câu hỏi thường gặp

唇枪舌剑 nghĩa là gì?

唇枪舌剑 dịch sang tiếng Việt là đánh võ mồm, lời lẽ đanh thép, lý luận sắc bén, nói năng bốp chát, môi có gươm,lưỡi có kiếm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 唇枪舌剑 đọc thế nào?

唇枪舌剑 đọc theo âm Hán Việt là thần thương thiệt kiếm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 唇枪舌剑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 唇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.