Đến nội dung chính

唇舌

Âm Hán Việt: thần thiệt

唇舌 nghĩa là lời lẽ, (thần lưỡi), môi lưỡi, bàn cãi, lời nói…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lời lẽ
  • (thần lưỡi)
  • lời lẽ
  • môi lưỡi
  • bàn cãi
  • lời nói
  • câu văn
  • từ ngữ
  • thần thiệt

Chiết tự 唇舌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 唇thần — môi, thần
  • 舌thiệt — lưỡi

Câu hỏi thường gặp

唇舌 nghĩa là gì?

唇舌 dịch sang tiếng Việt là lời lẽ, (thần lưỡi), môi lưỡi, bàn cãi, lời nói, câu văn, từ ngữ, thần thiệt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 唇舌 đọc thế nào?

唇舌 đọc theo âm Hán Việt là thần thiệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 唇舌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 唇 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.