Đến nội dung chính

呈现在他眼前

Âm Hán Việt: trình hiện tại tha nhãn tiền

呈现在他眼前 nghĩa là phơi bày ở trước mắt hắn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phơi bày ở trước mắt hắn

Chiết tự 呈现在他眼前: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 呈trình — hiện lên
  • 现hiện — hiện
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 他tha — hắn
  • 眼nhãn — mắt
  • 前tiền — trước, tiền

Câu hỏi thường gặp

呈现在他眼前 nghĩa là gì?

呈现在他眼前 dịch sang tiếng Việt là phơi bày ở trước mắt hắn.

Âm Hán Việt của 呈现在他眼前 đọc thế nào?

呈现在他眼前 đọc theo âm Hán Việt là trình hiện tại tha nhãn tiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 呈现在他眼前

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 呈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.