Đến nội dung chính

呈月牙状

Âm Hán Việt: trình nguyệt nha trạng

呈月牙状 nghĩa là hình dáng trăng khuyết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hình dáng trăng khuyết

Chiết tự 呈月牙状: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 呈trình — hiện lên
  • 月nguyệt — nguyệt, tháng, trăng
  • 牙nha — răng, nha
  • 状trạng — hình dáng

Câu hỏi thường gặp

呈月牙状 nghĩa là gì?

呈月牙状 dịch sang tiếng Việt là hình dáng trăng khuyết.

Âm Hán Việt của 呈月牙状 đọc thế nào?

呈月牙状 đọc theo âm Hán Việt là trình nguyệt nha trạng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 呈月牙状

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 呈 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.