Đến nội dung chính

向前走去

Âm Hán Việt: hướng tiền tẩu khứ

向前走去 nghĩa là đi thẳng về phía trước, đi về phía trước.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đi thẳng về phía trước
  • đi về phía trước

Chiết tự 向前走去: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 向hướng — hướng, hướng về phía
  • 前tiền — trước, tiền
  • 走tẩu — đi
  • 去khứ — đi, đĩ, khứ

Câu hỏi thường gặp

向前走去 nghĩa là gì?

向前走去 dịch sang tiếng Việt là đi thẳng về phía trước, đi về phía trước. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 向前走去 đọc thế nào?

向前走去 đọc theo âm Hán Việt là hướng tiền tẩu khứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 向前走去

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 向 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.