Đến nội dung chính

向外面

Âm Hán Việt: hướng ngoại diện

向外面 nghĩa là hướng ra phía ngoài, hướng phía ngoài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hướng ra phía ngoài
  • hướng phía ngoài

Chiết tự 向外面: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 向hướng — hướng, hướng về phía
  • 外ngoại — bên ngoài, ngoài, ngoại
  • 面diện — mặt

Câu hỏi thường gặp

向外面 nghĩa là gì?

向外面 dịch sang tiếng Việt là hướng ra phía ngoài, hướng phía ngoài. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 向外面 đọc thế nào?

向外面 đọc theo âm Hán Việt là hướng ngoại diện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 向外面

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 向 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.