Đến nội dung chính

向日葵

Âm Hán Việt: hướng nhật quỳ

向日葵 nghĩa là hoa hướng dương, cây hướng dương, hoa quỳ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hoa hướng dương
  • cây hướng dương
  • hoa quỳ

Chiết tự 向日葵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 向hướng — hướng, hướng về phía
  • 日nhật — Nhật
  • 葵quỳ — quỳ

Câu hỏi thường gặp

向日葵 nghĩa là gì?

向日葵 dịch sang tiếng Việt là hoa hướng dương, cây hướng dương, hoa quỳ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 向日葵 đọc thế nào?

向日葵 đọc theo âm Hán Việt là hướng nhật quỳ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 向日葵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 向 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.