Đến nội dung chính

古风

Âm Hán Việt: cổ phong

古风 nghĩa là nếp xưa, cổ phong, nếp xưa, phong tục xưa, thể thơ cổ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nếp xưa
  • cổ phong
  • nếp xưa
  • phong tục xưa
  • thể thơ cổ

Chiết tự 古风: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 古cổ — cổ
  • 风phong — phong

Câu hỏi thường gặp

古风 nghĩa là gì?

古风 dịch sang tiếng Việt là nếp xưa, cổ phong, nếp xưa, phong tục xưa, thể thơ cổ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 古风 đọc thế nào?

古风 đọc theo âm Hán Việt là cổ phong. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 古风

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 古 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.