Đến nội dung chính

古文派

Âm Hán Việt: cổ văn phái

古文派 nghĩa là Cổ Văn phái(kiểu chữ từ thời tần trở về trước).

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Cổ Văn phái(kiểu chữ từ thời tần trở về trước)

Chiết tự 古文派: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 古cổ — cổ
  • 文văn — văn, đồng
  • 派phái — phái

Câu hỏi thường gặp

古文派 nghĩa là gì?

古文派 dịch sang tiếng Việt là Cổ Văn phái(kiểu chữ từ thời tần trở về trước).

Âm Hán Việt của 古文派 đọc thế nào?

古文派 đọc theo âm Hán Việt là cổ văn phái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 古文派

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 古 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.