Đến nội dung chính

古话

Âm Hán Việt: cổ thoại

古话 nghĩa là ngạn ngữ, cách ngôn, châm ngôn, câu nói cổ, lời nói người xưa để lại.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ngạn ngữ
  • cách ngôn
  • châm ngôn
  • câu nói cổ
  • lời nói người xưa để lại

Chiết tự 古话: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 古cổ — cổ
  • 话thoại — lời nói, nói

Câu hỏi thường gặp

古话 nghĩa là gì?

古话 dịch sang tiếng Việt là ngạn ngữ, cách ngôn, châm ngôn, câu nói cổ, lời nói người xưa để lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 古话 đọc thế nào?

古话 đọc theo âm Hán Việt là cổ thoại. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 古话

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 古 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.