Đến nội dung chính

古国

Âm Hán Việt: cổ quốc

古国 nghĩa là quốc gia cổ, cố quốc, nước có lịch sử lâu đời.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • quốc gia cổ
  • cố quốc
  • nước có lịch sử lâu đời

Chiết tự 古国: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 古cổ — cổ
  • 国quốc — nước

Câu hỏi thường gặp

古国 nghĩa là gì?

古国 dịch sang tiếng Việt là quốc gia cổ, cố quốc, nước có lịch sử lâu đời. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 古国 đọc thế nào?

古国 đọc theo âm Hán Việt là cổ quốc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 古国

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 古 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.