Đến nội dung chính

发酸

Âm Hán Việt: phát toan

发酸 nghĩa là cay mũi, lên men, bị chua, bị ôi, khó chịu…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cay mũi
  • lên men
  • bị chua
  • bị ôi
  • khó chịu
  • cay mắt
  • cay mũi
  • cay cay
  • mệt mỏi
  • mỏi nhừ
  • không còn cảm giác
  • ê ẩm

Chiết tự 发酸: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 发phát
  • 酸toan — chua, đau xót, chua xót

Câu hỏi thường gặp

发酸 nghĩa là gì?

发酸 dịch sang tiếng Việt là cay mũi, lên men, bị chua, bị ôi, khó chịu, cay mắt, cay cay, mệt mỏi, mỏi nhừ, không còn cảm giác, ê ẩm. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 发酸 đọc thế nào?

发酸 đọc theo âm Hán Việt là phát toan. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 发酸

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 发 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.