Đến nội dung chính

发热

Âm Hán Việt: phát nhiệt

发热 nghĩa là nóng lên,phát nhiệt, phát nhiệt, nóng lên, toả nhiệt, sốt…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nóng lên,phát nhiệt
  • phát nhiệt
  • nóng lên
  • toả nhiệt
  • sốt
  • phát sốt
  • lên cơn sốt
  • không sáng suốt
  • nóng
  • nổi nóng
  • không bình tĩnh

Chiết tự 发热: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 发phát
  • 热nhiệt — nhiệt, nóng

Câu hỏi thường gặp

发热 nghĩa là gì?

发热 dịch sang tiếng Việt là nóng lên,phát nhiệt, phát nhiệt, nóng lên, toả nhiệt, sốt, phát sốt, lên cơn sốt, không sáng suốt, nóng, nổi nóng, không bình tĩnh. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 发热 đọc thế nào?

发热 đọc theo âm Hán Việt là phát nhiệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 发热

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 发 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.