Đến nội dung chính

发送

Âm Hán Việt: phát tống

发送 nghĩa là gửi đi, phát sóng, gữi đi, phát tín hiệu, gửi…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gửi đi
  • phát sóng
  • gữi đi
  • phát tín hiệu
  • gửi
  • phát
  • đưa đón
  • đưa tang
  • đưa đám tang
  • đưa ma

Chiết tự 发送: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 发phát
  • 送tống — tiễn đưa, đưa, tống

Câu hỏi thường gặp

发送 nghĩa là gì?

发送 dịch sang tiếng Việt là gửi đi, phát sóng, gữi đi, phát tín hiệu, gửi, phát, đưa đón, đưa tang, đưa đám tang, đưa ma. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 发送 đọc thế nào?

发送 đọc theo âm Hán Việt là phát tống. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 发送

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 发 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.