Đến nội dung chính

发出

Âm Hán Việt: phát xuất

发出 nghĩa là phát ra, phát sinh, nảy sinh, phát biểu, tuyên bố…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phát ra
  • phát sinh
  • nảy sinh
  • phát biểu
  • tuyên bố
  • công bố
  • phát đi
  • gửi đi
  • khởi hành

Chiết tự 发出: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 发phát
  • 出xuất — ra, xuất, xuất hiện

Câu hỏi thường gặp

发出 nghĩa là gì?

发出 dịch sang tiếng Việt là phát ra, phát sinh, nảy sinh, phát biểu, tuyên bố, công bố, phát đi, gửi đi, khởi hành. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 发出 đọc thế nào?

发出 đọc theo âm Hán Việt là phát xuất. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 发出

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 发 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.