Đến nội dung chính

厨房位置距离

Âm Hán Việt: trù phòng vị trí cự ly

厨房位置距离 nghĩa là vị trí phòng bếp cách.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • vị trí phòng bếp cách

Chiết tự 厨房位置距离: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 厨trù — trù
  • 房phòng — phòng
  • 位vị — vị, vị trí
  • 置trí — đưa
  • 距cự — cách
  • 离ly — cách, rời, ly

Câu hỏi thường gặp

厨房位置距离 nghĩa là gì?

厨房位置距离 dịch sang tiếng Việt là vị trí phòng bếp cách.

Âm Hán Việt của 厨房位置距离 đọc thế nào?

厨房位置距离 đọc theo âm Hán Việt là trù phòng vị trí cự ly. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 厨房位置距离

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 厨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.