距
距 nghĩa là cách.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- cách
Câu hỏi thường gặp
距 nghĩa là gì?
距 dịch sang tiếng Việt là cách.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 距
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 距 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
- 距离自己很远khoảng cách với mình rất xa
- 距离较近khoảng cách tương đối gần
- 距离他最近khoảng cách gần hắn nhất
- 距离中云市cách Trung Vân thành phố
- 距离传送khoảng cách truyền tống
- 距离khoảng cách
- 距离地面最近cách mặt đất gần nhất
- 距离结束khoảng cách chấm dứt
- 距离好远khoảng cách thật xa
- 距离死亡khoảng cách tử vong
- 距她最近cách nàng gần nhất
- 距离有些远khoảng cách hơi xa
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.