Đến nội dung chính

厨娘

Âm Hán Việt: trù nương

厨娘 nghĩa là đầu bếp nữ, nữ đầu bếp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đầu bếp nữ
  • nữ đầu bếp

Chiết tự 厨娘: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 厨trù — trù
  • 娘nương — mẹ, mẹ, nương

Câu hỏi thường gặp

厨娘 nghĩa là gì?

厨娘 dịch sang tiếng Việt là đầu bếp nữ, nữ đầu bếp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 厨娘 đọc thế nào?

厨娘 đọc theo âm Hán Việt là trù nương. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 厨娘

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 厨 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.