Đến nội dung chính

南辕北辙

Âm Hán Việt: nam viên bắc triệt

南辕北辙 nghĩa là nghĩ một đường,làm một nẻo, hoàn toàn trái ngược, trống đánh xuôi,kèn thổi ngược.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghĩ một đường,làm một nẻo
  • hoàn toàn trái ngược
  • trống đánh xuôi,kèn thổi ngược

Chiết tự 南辕北辙: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 南nam — nam
  • 辕viên — viên
  • 北bắc — bắc
  • 辙triệt — triệt

Câu hỏi thường gặp

南辕北辙 nghĩa là gì?

南辕北辙 dịch sang tiếng Việt là nghĩ một đường,làm một nẻo, hoàn toàn trái ngược, trống đánh xuôi,kèn thổi ngược. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 南辕北辙 đọc thế nào?

南辕北辙 đọc theo âm Hán Việt là nam viên bắc triệt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 南辕北辙

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 南 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.