Đến nội dung chính

南斯拉夫

Âm Hán Việt: nam tư lạp phu

南斯拉夫 nghĩa là Nam Tư, Yugoslavia, Nam Tư Lạp Phu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • Nam Tư
  • Yugoslavia
  • Nam Tư Lạp Phu

Chiết tự 南斯拉夫: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 南nam — nam
  • 斯tư — tư
  • 拉lạp — kéo, lạp
  • 夫phu — phu

Câu hỏi thường gặp

南斯拉夫 nghĩa là gì?

南斯拉夫 dịch sang tiếng Việt là Nam Tư, Yugoslavia, Nam Tư Lạp Phu. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 南斯拉夫 đọc thế nào?

南斯拉夫 đọc theo âm Hán Việt là nam tư lạp phu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 南斯拉夫

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 南 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.