Đến nội dung chính

南侵

Âm Hán Việt: nam xâm

南侵 nghĩa là xâm nhập phía nam, xâm lược phía nam.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xâm nhập phía nam
  • xâm lược phía nam

Chiết tự 南侵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 南nam — nam
  • 侵xâm — xâm

Câu hỏi thường gặp

南侵 nghĩa là gì?

南侵 dịch sang tiếng Việt là xâm nhập phía nam, xâm lược phía nam. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 南侵 đọc thế nào?

南侵 đọc theo âm Hán Việt là nam xâm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 南侵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 南 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.