Đến nội dung chính

南腔北调

Âm Hán Việt: nam khang bắc điều

南腔北调 nghĩa là giọng trọ trẹ, nam xoang bắc điệu, giọng nam điệu bắc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giọng trọ trẹ
  • nam xoang bắc điệu
  • giọng nam điệu bắc

Chiết tự 南腔北调: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 南nam — nam
  • 腔khang — khang
  • 北bắc — bắc
  • 调điều — điều, điều động

Câu hỏi thường gặp

南腔北调 nghĩa là gì?

南腔北调 dịch sang tiếng Việt là giọng trọ trẹ, nam xoang bắc điệu, giọng nam điệu bắc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 南腔北调 đọc thế nào?

南腔北调 đọc theo âm Hán Việt là nam khang bắc điều. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 南腔北调

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 南 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.