Đến nội dung chính

十大长老

Âm Hán Việt: thập đại trường lão

十大长老 nghĩa là thập đại trường lão, thập đại trưởng lão.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thập đại trường lão
  • thập đại trưởng lão

Chiết tự 十大长老: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 十thập — mười, thập
  • 大đại — đại, lớn
  • 长trường — dài, trường
  • 老lão — lão

Câu hỏi thường gặp

十大长老 nghĩa là gì?

十大长老 dịch sang tiếng Việt là thập đại trường lão, thập đại trưởng lão. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 十大长老 đọc thế nào?

十大长老 đọc theo âm Hán Việt là thập đại trường lão. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 十大长老

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 十 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.