Đến nội dung chính

十二指肠

Âm Hán Việt: thập nhị chỉ tràng

十二指肠 nghĩa là ruột đầu, tá tràng, đoạn đầu ruột non nối với dạ dày.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ruột đầu
  • tá tràng
  • đoạn đầu ruột non nối với dạ dày

Chiết tự 十二指肠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 十thập — mười, thập
  • 二nhị — Nhị
  • 指chỉ — chỉ
  • 肠tràng — tràng

Câu hỏi thường gặp

十二指肠 nghĩa là gì?

十二指肠 dịch sang tiếng Việt là ruột đầu, tá tràng, đoạn đầu ruột non nối với dạ dày. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 十二指肠 đọc thế nào?

十二指肠 đọc theo âm Hán Việt là thập nhị chỉ tràng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 十二指肠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 十 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.