Đến nội dung chính

十五六万

Âm Hán Việt: thập ngũ lục vạn

十五六万 nghĩa là một trăm mười lăm một trăm mười sáu ngàn.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • một trăm mười lăm một trăm mười sáu ngàn

Chiết tự 十五六万: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 十thập — mười, thập
  • 五ngũ — năm, ngũ
  • 六lục — sáu, lục
  • 万vạn — vạn

Câu hỏi thường gặp

十五六万 nghĩa là gì?

十五六万 dịch sang tiếng Việt là một trăm mười lăm một trăm mười sáu ngàn.

Âm Hán Việt của 十五六万 đọc thế nào?

十五六万 đọc theo âm Hán Việt là thập ngũ lục vạn. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 十五六万

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 十 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.