Đến nội dung chính

十八般武器

Âm Hán Việt: thập bát bàn võ khí

十八般武器 nghĩa là mười tám loại vũ khí, thập bát ban vũ khí.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • mười tám loại vũ khí
  • thập bát ban vũ khí

Chiết tự 十八般武器: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 十thập — mười, thập
  • 八bát — tám, bát
  • 般bàn — giống như, loại
  • 武võ — võ
  • 器khí — khí, (cụ)

Câu hỏi thường gặp

十八般武器 nghĩa là gì?

十八般武器 dịch sang tiếng Việt là mười tám loại vũ khí, thập bát ban vũ khí. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 十八般武器 đọc thế nào?

十八般武器 đọc theo âm Hán Việt là thập bát bàn võ khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 十八般武器

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 十 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.